phức hợp

Học thuật
Thân thiện
phức hợp

Một phức hợp thể thao lớn có sân bóng đá và hồ bơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được tạo thành từ nhiều thành phần, yếu tố khác nhau kết hợp lại: "phức hợp" mô tả một thực thể, sự vật, hiện tượng hoặc tính chất không đơn giản, kết quả của sự kết hợp, hòa trộn của nhiều phần tử, yếu tố riêng biệt.
    • Phức tạp, cấu trúc nhiều tầng lớp: "phức hợp" còn mang nghĩa chỉ sự phức tạp, đa dạng nhiều mối quan hệ chồng chéo bên trong.
  2. Danh từ:

    • Một tổng thể, một hệ thống được hình thành từ sự kết hợp của nhiều bộ phận: "phức hợp" dùng để chỉ một chỉnh thể thống nhất được tạo nên từ nhiều thành phần liên hệ mật thiết với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đây một vấn đề mang tính phức hợp, cần xem xét từ nhiều góc độ. (Vấn đề này được tạo thành từ nhiều yếu tố, cần xem xét từ nhiều góc độ.)
    • Cảm xúc của con người một hiện tượng phức hợp. (Cảm xúc của con người một hiện tượng được hình thành từ nhiều yếu tố kết hợp.)
  • Danh từ:

    • Khu phức hợp thể thao này bao gồm sân bóng, bể bơi phòng gym. (Khu tổng hợp thể thao này bao gồm sân bóng, bể bơi phòng gym.)
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu một phức hợp protein mới. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một tổ hợp protein mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính phức hợp": dùng để chỉ đặc tính, bản chất được cấu thành từ nhiều yếu tố phức tạp, đa chiều.

    • Tính phức hợp của xã hội hiện đại đòi hỏi những cách tiếp cận mới. (Đặc tính đa thành phần của xã hội hiện đại đòi hỏi những cách tiếp cận mới.)
  • "Mang tính phức hợp": đặc điểm phức hợp.

    • Mối quan hệ giữa các quốc gia ngày càng mang tính phức hợp. (Mối quan hệ giữa các quốc gia ngày càng đặc điểm được tạo thành từ nhiều yếu tố đan xen.)
Biến thể từ gần giống
  • Phức tạp (tính từ): rắc rối, nhiều chi tiết mối liên hệ khó hiểu. (Tuy gần nghĩa nhưng "phức tạp" nhấn mạnh sự rắc rối, khó giải quyết, trong khi "phức hợp" nhấn mạnh cấu trúc tổng hợp từ nhiều phần.)
  • Tổ hợp (danh từ): một tập hợp, một nhóm các sự vật, công trình được bố trí gần nhau hoặc liên quan chức năng. (Gần nghĩa với "phức hợp" khi dùng như danh từ.)
  • Hỗn hợp (tính từ/danh từ): được trộn lẫn từ nhiều chất, nhiều thứ khác nhau. (Nhấn mạnh sự trộn lẫn vật chất, trong khi "phức hợp" có thể trừu tượng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đa hợp: (ít dùng) gồm nhiều thứ hợp lại.
  • Tổng hợp: gom nhiều cái lại thành một thể thống nhất.
Từ trái nghĩa
  • Đơn giản: chỉ gồm một hoặc rất ít yếu tố, dễ hiểu, dễ giải quyết.
  • Đơn nhất: chỉ một, duy nhất.
  • Thuần nhất: đồng nhất, chỉ gồm một loại, một tính chất.
Thành ngữ liên quan
  • "Phức hợp tự ti" / "Phức hợp cảm giác tự ti": (mượn từ tâm lý học) một trạng thái tâm lý phức tạp, kéo dài, trong đó cá nhân cảm thấy mình kém cỏi, không bằng người khác.

    • Anh ấy đang cố gắng vượt qua phức hợp tự ti từ thời thơ ấu. (Anh ấy đang cố gắng vượt qua cảm giác tự ti ăn sâu từ thời thơ ấu.)
  • "Phức hợp ưu thế" / "Phức hợp cảm giác ưu thế": (mượn từ tâm lý học) trạng thái tâm lý ngược lại với phức hợp tự ti, cảm thấy mình vượt trội, tốt đẹp hơn người khác một cách thái quá.

phức hợp

Một phức hợp thể thao lớn có sân bóng đá và hồ bơi.

  1. Do nhiều cái hợp thành.